Trang chủ / Kết quả bóng đá / Rapid Vienna: Rapid Wien vs Djurgårdens IF
UEFA Conference League · Quarter-finals
Rapid Vienna: Rapid Wien
3 2
1 - 4
KT (Hiệp phụ)
HT: 1 - 1
AET: 0 - 2
Djurgårdens IF
3
Thời gian
02:00 · 18-04-2025
Sân vận động
Allianz Stadion, Wien
Trọng tài
A. Taylor

Diễn biến trận đấu

7'
🟥
Thẻ đỏ
Mamadou Sangare
Rapid Vienna: Rapid Wien
7'
📺 VAR
VAR
Mamadou Sangare
Rapid Vienna: Rapid Wien
9'
🔄
Thay người
E. Kara → R. Amané
Rapid Vienna: Rapid Wien
9'
🔄
Thay người
N. Žugelj → S. Haarala
Djurgårdens IF
22'
🔄
Thay người
O. Fallenius → A. Priske
Djurgårdens IF
23'
🟨
Thẻ vàng
Tokmac Nguen
Djurgårdens IF
34'
🟨
Thẻ vàng
Dion Drena Beljo
Rapid Vienna: Rapid Wien
38'
🟨
Thẻ vàng
Marcus Danielson
Djurgårdens IF
39'
📺 VAR
Xác nhận phạt đền
Santeri Haarala
Djurgårdens IF
42'
⚽️ (P)
Phạt đền
M. Danielson
Djurgårdens IF
45'+1'
⚽️ (OG)
Phản lưới nhà
J. Une Larsson
Rapid Vienna: Rapid Wien
54'
🟨
Thẻ vàng
Matthias Seidl
Rapid Vienna: Rapid Wien
67'
🔄
Thay người
L. Schaub → I. Jansson
Rapid Vienna: Rapid Wien
68'
🟨
Thẻ vàng
Daniel Stensson
Djurgårdens IF
75'
🔄
Thay người
D. Beljo → B. Böckle
Rapid Vienna: Rapid Wien
75'
🔄
Thay người
N. Cvetković → A. Gröller
Rapid Vienna: Rapid Wien
77'
⚽️
Bàn thắng
K. Kosugi
Djurgårdens IF
83'
🔄
Thay người
J. Une Larsson → M. Tenho
Djurgårdens IF
83'
🔄
Thay người
S. Haarala → V. Bergh
Djurgårdens IF
83'
🔄
Thay người
H. Finndell → I. Alemayehu
Djurgårdens IF
93'
⚽️
Bàn thắng
T. Gulliksen → T. Nguen
Djurgårdens IF
96'
🔄
Thay người
J. Auer → N. Bischof
Rapid Vienna: Rapid Wien
96'
🔄
Thay người
M. Oswald → G. Burgstaller
Rapid Vienna: Rapid Wien
99'
🔄
Thay người
K. Kosugi → A. Atlee Manneh
Djurgårdens IF
105'
🟨
Thẻ vàng
Guido Burgstaller
Rapid Vienna: Rapid Wien
105'
⚽️
Bàn thắng
T. Gulliksen → A. Priske
Djurgårdens IF
110'
🟥
Thẻ đỏ
Serge-Philippe Raux-Yao
Rapid Vienna: Rapid Wien

Thống kê trận đấu

Rapid Vienna: Rapid Wien
Djurgårdens IF
Kiểm soát bóng
45%
55%
Sút trúng đích
5
12
Sút không trúng
5
8
Tổng cú sút
16
30
Cú sút bị chặn
6
10
Sút trong vòng cấm
12
20
Sút ngoài vòng cấm
4
10
Phạt góc
4
5
Việt vị
2
2
Phạm lỗi
14
19
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
2
0
Cứu thua thủ môn
6
5
Phá bóng
515
637
Chuyền chính xác
393
548
Độ chính xác chuyền
76%
86%