Trang chủ / Kết quả bóng đá / Thành phố Exeter vs Nottingham Forest
FA Cup · 4th Round
Thành phố Exeter
2
2 - 2
KT (Penalty)
HT: 1 - 2
AET: 0 - 0
PEN: 2 - 4
Nottingham Forest
Thời gian
03:00 · 12-02-2025
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Trọng tài
A. Kitchen

Diễn biến trận đấu

5'
⚽️
Bàn thắng
J. Magennis
Thành phố Exeter
15'
⚽️
Bàn thắng
R. Sosa → I. Sangaré
Nottingham Forest
37'
⚽️
Bàn thắng
T. Awoniyi → I. Sangaré
Nottingham Forest
38'
🟨
Thẻ vàng
Jack McMillan
Thành phố Exeter
50'
⚽️
Bàn thắng
J. Magennis
Thành phố Exeter
59'
🔄
Thay người
Danilo → N. Domínguez
Nottingham Forest
59'
🔄
Thay người
Carlos Miguel → M. Sels
Nottingham Forest
71'
🔄
Thay người
R. Trevitt → C. Watts
Thành phố Exeter
71'
🔄
Thay người
R. Yates → E. Anderson
Nottingham Forest
72'
🔄
Thay người
I. Sangaré → M. Gibbs-White
Nottingham Forest
74'
🔄
Thay người
D. Mitchell → T. Yogane
Thành phố Exeter
83'
🔄
Thay người
J. Richards → R. Cole
Thành phố Exeter
83'
🔄
Thay người
V. Harper → P. Jones
Thành phố Exeter
83'
🔄
Thay người
E. Francis → R. Woods
Thành phố Exeter
87'
🟥
Thẻ đỏ
Ed Turns
Thành phố Exeter
90'+13'
🔄
Thay người
J. McMillan → J. Bird
Thành phố Exeter
90'
🔄
Thay người
Álex Moreno → N. Williams
Nottingham Forest
90'+13'
🔄
Thay người
T. Awoniyi → C. Wood
Nottingham Forest
105'+1'
🟨
Thẻ vàng
Neco Williams
Nottingham Forest
115'
🟨
Thẻ vàng
Tony Yogane
Thành phố Exeter
120'+1'
⚽️ (P)
Phạt đền
J. Magennis
Thành phố Exeter
120'+2'
⚽️ (P)
Phạt đền
C. Wood
Nottingham Forest
120'+3'
⚽️ (P)
Hỏng phạt đền
R. Cole
Thành phố Exeter
120'+4'
⚽️ (P)
Phạt đền
M. Gibbs-White
Nottingham Forest
120'+5'
⚽️ (P)
Hỏng phạt đền
A. MacDonald
Thành phố Exeter
120'+6'
⚽️ (P)
Phạt đền
E. Anderson
Nottingham Forest
120'+7'
⚽️ (P)
Phạt đền
T. Yogane
Thành phố Exeter
120'+8'
⚽️ (P)
Phạt đền
N. Williams
Nottingham Forest

Thống kê trận đấu

Thành phố Exeter
Nottingham Forest
Kiểm soát bóng
23%
77%
Sút trúng đích
7
12
Sút không trúng
3
12
Tổng cú sút
12
31
Cú sút bị chặn
2
7
Sút trong vòng cấm
9
20
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạt góc
8
10
Việt vị
1
1
Phạm lỗi
10
23
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
1
0
Cứu thua thủ môn
9
5
Phá bóng
225
788
Chuyền chính xác
111
663
Độ chính xác chuyền
49%
84%