🇻🇳 V-League 1
🇻🇳 V-League 2
🏴 Ngoại hạng Anh
🏴 Championship
🏴 FA Cup
🇪🇸 La Liga
🇪🇸 La Liga 2
🇪🇸 Copa del Rey
🇮🇹 Serie A
🇮🇹 Serie B
🇩🇪 Bundesliga
🇩🇪 Bundesliga 2
🇫🇷 Ligue 1
🇫🇷 Ligue 2
🇵🇹 Primeira Liga
🇳🇱 Eredivisie
🌏 AFF Championship
🇹🇭 Thai League 1
🌏 AFC Champions League
⭐ Champions League
🟠 Europa League
🔵 Conference League
🏆 World Cup 2026
V.League 1
Việt Nam · Mùa 2025/2026
V-League 1 24/25
| # | Đội bóng | TĐ | T | H | B | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Định
|
26 | 17 | 6 | 3 | +33 | 57 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Hà Nội
|
26 | 14 | 7 | 5 | +21 | 49 |
W
L
W
W
W
|
| 3 |
Công An Nhân Dân
|
26 | 12 | 9 | 5 | +22 | 45 |
W
W
W
W
L
|
| 4 |
Viettel
|
26 | 12 | 8 | 6 | +14 | 44 |
W
W
D
D
L
|
| 5 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
26 | 7 | 15 | 4 | +4 | 36 |
L
D
L
L
D
|
| 6 |
Hải Phòng
|
26 | 9 | 8 | 9 | +2 | 35 |
L
W
D
W
W
|
| 7 |
Bình Dương
|
26 | 9 | 5 | 12 | -9 | 32 |
W
L
L
W
D
|
| 8 |
Thanh Hóa
|
26 | 7 | 10 | 9 | -1 | 31 |
L
L
D
L
L
|
| 9 |
HAGL
|
26 | 7 | 8 | 11 | -7 | 29 |
D
L
D
L
W
|
| 10 |
Thành phố Hồ Chí Minh
|
26 | 6 | 10 | 10 | -17 | 28 |
L
W
L
L
L
|
| 11 |
Quảng Nam
|
26 | 5 | 11 | 10 | -9 | 26 |
D
L
W
L
D
|
| 12 |
Sông Lam Nghệ An
|
26 | 5 | 11 | 10 | -14 | 26 |
L
W
L
W
L
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
26 | 5 | 10 | 11 | -18 | 25 |
W
W
D
D
W
|
| 14 |
Bình Định
|
26 | 5 | 6 | 15 | -21 | 21 |
L
L
L
D
D
|
Giới thiệu
V.League 1 mùa 2025/2026 - Lịch thi đấu & kết quả
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả và bảng xếp hạng V.League 1 được cập nhật liên tục tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và soi kèo bóng đá.
🇻🇳 V-League 1
🇻🇳 V-League 2
🏴 Ngoại hạng Anh
🏴 Championship
🏴 FA Cup
🇪🇸 La Liga
🇪🇸 La Liga 2
🇪🇸 Copa del Rey
🇮🇹 Serie A
🇮🇹 Serie B
🇩🇪 Bundesliga
🇩🇪 Bundesliga 2
🇫🇷 Ligue 1
🇫🇷 Ligue 2
🇵🇹 Primeira Liga
🇳🇱 Eredivisie
🌏 AFF Championship
🇹🇭 Thai League 1
🌏 AFC Champions League
⭐ Champions League
🟠 Europa League
🔵 Conference League
🏆 World Cup 2026