🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Rennes
Phong độ:
W
W
L
D
W
Thủ môn
(4)
80
Ayoube Akabou
18 tuổi
60
Kilian Belazzoug
19 tuổi
30
B. Samba
31 tuổi
50
M. Silistrie
20 tuổi
Hậu vệ
(10)
48
A. Ait Boudlal
19 tuổi
75
Junior Ake
18 tuổi
3
L. Brassier
26 tuổi
95
P. Frankowski
30 tuổi
97
J. Jacquet
20 tuổi
26
Q. Merlin
23 tuổi
18
M. Nagida
20 tuổi
24
A. Rouault
24 tuổi
36
A. Seidu
25 tuổi
67
Isiaka Soukouna
20 tuổi
Tiền vệ
(9)
45
M. Camara
27 tuổi
6
D. Cissé
21 tuổi
4
G. Kamara
30 tuổi
13
P. Limon
20 tuổi
21
V. Rongier
31 tuổi
17
S. Szymański
26 tuổi
79
Chibuike Ugochukwu
17 tuổi
10
L. Blas
28 tuổi
11
Mousa Tamari
28 tuổi
Tiền đạo
(8)
69
H. Do Marcolino
19 tuổi
7
B. Embolo
28 tuổi
35
Elias Legendre Quiñonez
17 tuổi
9
E. Lepaul
25 tuổi
65
N. Mukiele
19 tuổi
70
A. Nordin
27 tuổi
12
L. Rosier
18 tuổi
77
M. Zabiri
20 tuổi
Giới thiệu
Rennes - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Rennes mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich