🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Lecce
Phong độ:
L
W
L
L
L
Thủ môn
(5)
95
Daniele Bleve
17 tuổi
30
W. Falcone
30 tuổi
1
C. Früchtl
25 tuổi
1
P. Penev
17 tuổi
32
J. Samooja
22 tuổi
Hậu vệ
(9)
8
S. Fofana
22 tuổi
25
A. Gallo
25 tuổi
4
Kialonda Gaspar
28 tuổi
18
G. Jean
25 tuổi
3
C. Ndaba
26 tuổi
13
M. Pérez
20 tuổi
5
J. Siebert
23 tuổi
44
Tiago Gabriel
21 tuổi
17
Danilo Veiga
23 tuổi
Tiền vệ
(11)
10
M. Berisha
22 tuổi
29
L. Coulibaly
29 tuổi
16
O. Gandelman
25 tuổi
20
Olaf Gorter
20 tuổi
14
Þ. Helgason
25 tuổi
80
N. Kovač
20 tuổi
36
F. Marchwiński
23 tuổi
11
K. N’Dri
25 tuổi
79
O. Ngom
21 tuổi
20
Y. Ramadani
29 tuổi
6
Álex Sala
24 tuổi
Tiền đạo
(7)
19
L. Banda
24 tuổi
22
F. Camarda
17 tuổi
99
W. Cheddira
27 tuổi
50
S. Pierotti
24 tuổi
34
Bertram Skovgaard
18 tuổi
23
R. Sottil
26 tuổi
9
N. Štulić
24 tuổi
Giới thiệu
Lecce - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Lecce mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich