🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Nice
Phong độ:
W
L
W
L
L
Thủ môn
(4)
50
T. Bruyère
19 tuổi
80
Y. Diouf
26 tuổi
31
M. Dupé
32 tuổi
30
B. Żelazowski
20 tuổi
Hậu vệ
(12)
2
A. Abdi
32 tuổi
28
Abdulay Bah
19 tuổi
26
M. Bard
25 tuổi
64
M. Lumpungu
25 tuổi
92
J. Clauss
33 tuổi
4
Dante
42 tuổi
36
Brad-Hamilton Mantsounga
18 tuổi
33
A. Mendy
21 tuổi
48
L. Monteiro Alvarenga
21 tuổi
37
K. Peprah Oppong
21 tuổi
53
Yanis Sofikitis
18 tuổi
43
M. Youssouf
19 tuổi
Tiền vệ
(12)
99
S. Abdul Samed
25 tuổi
23
G. Bernardeau
19 tuổi
6
H. Boudaoui
26 tuổi
45
M. Brignone
18 tuổi
39
D. Coulibaly
17 tuổi
20
T. Louchet
22 tuổi
55
Y. Ndayishimiye
27 tuổi
22
T. Ndombélé
29 tuổi
41
E. Pereira
18 tuổi
8
M. Sanson
31 tuổi
24
C. Vanhoutte
27 tuổi
10
S. Diop
25 tuổi
Tiền đạo
(10)
52
Kéfren Ali
18 tuổi
38
Enguerrand Bouard
18 tuổi
32
K. Boudache
17 tuổi
25
M. Cho
21 tuổi
44
Z. Diallo
20 tuổi
47
Tiago Gouveia
24 tuổi
21
I. Jansson
23 tuổi
90
Kevin Carlos
24 tuổi
42
J. Telusson
17 tuổi
11
E. Wahi
22 tuổi
Giới thiệu
Nice - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Nice mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich