🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Nantes
Phong độ:
W
L
L
L
D
Thủ môn
(3)
30
P. Carlgren
34 tuổi
1
Anthony Lopes
35 tuổi
50
A. Mirbach
20 tuổi
Hậu vệ
(11)
22
M. Acapandié
21 tuổi
2
Ali Youssef
24 tuổi
98
K. Amian
27 tuổi
6
C. Awaziem
29 tuổi
3
N. Cozza
26 tuổi
72
Sékou Doucouré
20 tuổi
24
F. Guilbert
31 tuổi
27
D. Machado
32 tuổi
26
U. Radaković
31 tuổi
4
A. Sylla
23 tuổi
78
T. Tati
17 tuổi
Tiền vệ
(11)
18
F. Centonze
29 tuổi
20
R. Cabella
35 tuổi
13
F. Coquelin
34 tuổi
52
B. Deuff
19 tuổi
21
M. Kaba
24 tuổi
8
J. Lepenant
23 tuổi
66
Louis Leroux
19 tuổi
28
I. Sissoko
28 tuổi
17
D. Assoumani
20 tuổi
69
Sacha Ziani
22 tuổi
10
M. Abline
22 tuổi
Tiền đạo
(6)
14
A. Camara
20 tuổi
19
Y. El-Arabi
38 tuổi
37
I. Ganago
26 tuổi
11
Bahereba Guirassy
19 tuổi
49
J. Kone
18 tuổi
31
Mostafa Mohamed
28 tuổi
Giới thiệu
Nantes - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Nantes mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich