🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Thổ Nhĩ Kỳ
Phong độ:
W
W
D
W
W
Thủ môn
(3)
12
A. Bayındır
27 tuổi
23
U. Çakır
29 tuổi
1
M. Günok
36 tuổi
Hậu vệ
(8)
4
S. Akaydin
31 tuổi
22
K. Ayhan
31 tuổi
14
A. Bardakcı
31 tuổi
3
M. Demiral
27 tuổi
3
E. Elmalı
25 tuổi
15
O. Kabak
25 tuổi
18
M. Müldür
26 tuổi
16
İ. Yüksek
27 tuổi
Tiền vệ
(9)
2
Z. Çelik
28 tuổi
20
F. Kadıoğlu
26 tuổi
19
O. Aydın
25 tuổi
10
H. Çalhanoğlu
31 tuổi
22
M. Eskihellaç
28 tuổi
19
A. Karazor
29 tuổi
6
O. Kökçü
25 tuổi
5
S. Özcan
27 tuổi
17
İ. Kahveci
30 tuổi
Tiền đạo
(7)
8
A. Güler
20 tuổi
21
Y. Akgün
25 tuổi
7
K. Aktürkoğlu
27 tuổi
13
D. Gül
21 tuổi
20
A. Şimşir
23 tuổi
11
K. Yıldız
20 tuổi
9
B. Yılmaz
25 tuổi
Giới thiệu
Thổ Nhĩ Kỳ - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich