🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Slovan Bratislava
Phong độ:
W
W
L
W
W
Thủ môn
(3)
44
M. Macík
32 tuổi
71
D. Takáč
26 tuổi
31
M. Trnovský
25 tuổi
Hậu vệ
(8)
12
K. Bajrič
31 tuổi
28
C. Blackman
27 tuổi
57
Sandro Cruz
24 tuổi
19
Sidoine Fogning
24 tuổi
4
G. Kashia
38 tuổi
15
S. Marković
25 tuổi
24
M. Tomasko
15 tuổi
6
K. Wimmer
33 tuổi
Tiền vệ
(10)
11
T. Barseghyan
32 tuổi
8
A. Gajdoš
21 tuổi
20
L. Hofstadter
16 tuổi
5
R. Ibrahim
24 tuổi
77
D. Ignatenko
28 tuổi
10
N. Janković
24 tuổi
10
A. Maroš
20 tuổi
41
D. Matsuoka
24 tuổi
3
P. Pokorný
24 tuổi
7
V. Weiss
36 tuổi
Tiền đạo
(7)
30
A. Griger
21 tuổi
9
M. Kukharevych
24 tuổi
21
R. Mak
34 tuổi
18
N. Marcelli
20 tuổi
99
A. Šporar
31 tuổi
14
A. Yirajang
21 tuổi
23
S. Zuberu
25 tuổi
Giới thiệu
Slovan Bratislava - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Slovan Bratislava mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich