🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Sparta Praha
Phong độ:
L
L
W
L
W
Thủ môn
(5)
61
D. Kerl
24 tuổi
60
P. Rodriguez
19 tuổi
44
J. Surovčík
23 tuổi
1
P. Vindahl
27 tuổi
66
S. Zajac
17 tuổi
Hậu vệ
(12)
14
J. Chávez
23 tuổi
33
E. Cobbaut
28 tuổi
3
P. Kadeřábek
33 tuổi
4
J. Martinec
27 tuổi
27
F. Panák
30 tuổi
32
S. Pech
16 tuổi
26
F. Riha
20 tuổi
19
A. Ševínský
21 tuổi
17
O. Sonne
25 tuổi
25
A. Sørensen
29 tuổi
16
Uchenna Aririerisim
22 tuổi
30
J. Zelený
33 tuổi
Tiền vệ
(9)
5
Santiago Eneme
25 tuổi
18
A. Irving
25 tuổi
6
K. Kairinen
27 tuổi
20
S. Mannsverk
23 tuổi
51
L. Moudrý
18 tuổi
52
O. Penxa
18 tuổi
11
M. Ryneš
24 tuổi
38
H. Sochurek
17 tuổi
26
P. Vydra
22 tuổi
Tiền đạo
(8)
35
L. Azaka
16 tuổi
21
J. Grimaldo
22 tuổi
22
L. Haraslín
29 tuổi
10
J. Kuchta
28 tuổi
36
G. Kuol
21 tuổi
7
J. Mercado
23 tuổi
9
A. Rrahmani
25 tuổi
29
M. Vojta
21 tuổi
Giới thiệu
Sparta Praha - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Sparta Praha mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich