🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Sevilla
Phong độ:
D
D
L
L
L
Thủ môn
(5)
13
Alberto Flores
22 tuổi
25
L. Luchino
19 tuổi
13
Ø. Nyland
35 tuổi
1
Rafael Romero
22 tuổi
1
O. Vlachodimos
31 tuổi
Hậu vệ
(11)
3
César Azpilicueta
36 tuổi
15
Fábio Cardoso
31 tuổi
2
José Ángel Carmona
23 tuổi
32
Andrés Castrín
22 tuổi
22
F. Gattoni
26 tuổi
23
Marcão
29 tuổi
4
I. Munoz
21 tuổi
5
T. Nianzou
23 tuổi
36
Oso
22 tuổi
4
Kike Salas
23 tuổi
12
G. Suazo
28 tuổi
Tiền vệ
(9)
16
Juanlu Sánchez
22 tuổi
18
L. Agoumé
23 tuổi
28
Manu Bueno
21 tuổi
6
N. Gudelj
34 tuổi
24
A. Januzaj
30 tuổi
8
Joan Jordán
31 tuổi
19
B. Mendy
26 tuổi
20
D. Sow
28 tuổi
11
R. Vargas
27 tuổi
Tiền đạo
(8)
9
A. Adams
25 tuổi
9
A. Costa
22 tuổi
21
C. Ejuke
27 tuổi
17
N. Maupay
29 tuổi
14
Peque Fernández
23 tuổi
7
Isaac
25 tuổi
10
A. Sánchez
37 tuổi
7
M. Sierra
21 tuổi
Giới thiệu
Sevilla - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Sevilla mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich