🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Villarreal
Phong độ:
L
W
D
W
L
Thủ môn
(3)
13
Diego Conde
27 tuổi
1
Luíz Júnior
24 tuổi
25
Arnau Tenas
24 tuổi
Hậu vệ
(11)
2
Daniel Budesca
19 tuổi
23
Sergi Cardona
26 tuổi
8
J. Foyth
27 tuổi
3
A. Freeman
21 tuổi
5
Willy Kambwala Ndengushi
21 tuổi
4
Rafa Marín
23 tuổi
15
S. Mouriño
23 tuổi
6
Pau Navarro
20 tuổi
24
Pedraza
29 tuổi
23
J. Valou
20 tuổi
12
Renato Veiga
22 tuổi
Tiền vệ
(8)
14
Santi Comesaña
29 tuổi
38
A. Diatta
20 tuổi
18
P. Gueye
26 tuổi
28
C. Macia
17 tuổi
20
Alberto Moleiro
22 tuổi
10
Dani Parejo
36 tuổi
16
T. Partey
32 tuổi
19
N. Pépé
30 tuổi
Tiền đạo
(10)
17
T. Buchanan
26 tuổi
24
Ayman Arguigue
20 tuổi
10
E. Eto'o
23 tuổi
26
J. A. Gaitan Diaz
18 tuổi
11
Alfon González
26 tuổi
11
Hugo López
18 tuổi
9
G. Mikautadze
25 tuổi
7
Gerard Moreno
33 tuổi
21
T. Oluwaseyi
25 tuổi
22
Ayoze Pérez
32 tuổi
Giới thiệu
Villarreal - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Villarreal mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich