🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Valencia
Phong độ:
W
W
L
W
L
Thủ môn
(4)
28
Vicent Abril
20 tuổi
25
Julen Agirrezabala
25 tuổi
1
S. Dimitrievski
32 tuổi
13
Cristian Rivero
27 tuổi
Hậu vệ
(14)
24
E. Cömert
27 tuổi
3
Copete
26 tuổi
4
M. Diakhaby
29 tuổi
40
Joel Fontanet
19 tuổi
20
D. Foulquier
32 tuổi
14
José Gayà
30 tuổi
42
Aaron Mayol
17 tuổi
4
Unai Núñez
28 tuổi
32
A. Panach
19 tuổi
12
Thierry Correia
26 tuổi
20
R. Saravia
32 tuổi
26
Rubo Iranzo
22 tuổi
5
César Tárrega
23 tuổi
21
Jesús Vázquez
22 tuổi
Tiền vệ
(10)
10
André Almeida
25 tuổi
8
Javi Guerra
22 tuổi
36
Javier Navarro Girona
21 tuổi
29
Lucas Nuñez
19 tuổi
18
Pepelu
27 tuổi
2
G. Rodríguez
31 tuổi
22
B. Santamaría
30 tuổi
23
F. Ugrinic
26 tuổi
15
L. Beltrán
24 tuổi
11
Luis Rioja
32 tuổi
Tiền đạo
(9)
7
A. Danjuma
28 tuổi
39
Mario Domínguez
21 tuổi
9
Hugo Duro
26 tuổi
38
M. Jurado
19 tuổi
16
Diego López
23 tuổi
27
David Otorbi
18 tuổi
19
Dani Raba
30 tuổi
17
L. Ramazani
24 tuổi
6
U. Sadiq
28 tuổi
Giới thiệu
Valencia - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Valencia mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich