🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Atletico Madrid
Phong độ:
W
W
L
L
L
Thủ môn
(5)
31
Salvador Esquivel
20 tuổi
51
Álvaro Moreno
19 tuổi
1
J. Musso
31 tuổi
13
J. Oblak
32 tuổi
1
M. de Luis
23 tuổi
Hậu vệ
(13)
32
Javier Boñar
20 tuổi
2
J. Giménez
30 tuổi
17
D. Hancko
28 tuổi
16
I. Kostis
22 tuổi
24
Robin Le Normand
29 tuổi
15
C. Lenglet
30 tuổi
14
Marcos Llorente
30 tuổi
5
Dani MartÃnez
21 tuổi
16
N. Molina
27 tuổi
18
Marc Pubill
22 tuổi
40
A. Puric
22 tuổi
3
M. Ruggeri
23 tuổi
23
N. González
27 tuổi
Tiền vệ
(10)
34
Julio Díaz del Romo
20 tuổi
8
Pablo Barrios
22 tuổi
5
J. Cardoso
24 tuổi
6
Koke
33 tuổi
4
Rodrigo Mendoza
20 tuổi
17
Alejandro Monserrate
19 tuổi
28
T. Seidu
17 tuổi
6
Javi Serrano
22 tuổi
21
O. Vargas
20 tuổi
20
G. Simeone
23 tuổi
Tiền đạo
(9)
11
T. Almada
24 tuổi
19
J. Álvarez
25 tuổi
10
Álex Baena
24 tuổi
10
Rayane Belid
20 tuổi
9
Sergio Esteban
17 tuổi
7
A. Griezmann
34 tuổi
22
A. Lookman
28 tuổi
7
I. Luque
20 tuổi
9
A. Sørloth
30 tuổi
Giới thiệu
Atletico Madrid - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Atletico Madrid mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich