🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Venezia
Phong độ:
W
D
W
D
W
Thủ môn
(4)
23
M. Grandi
33 tuổi
14
Stefano Minelli
31 tuổi
22
A. Plizzari
25 tuổi
1
F. Stanković
23 tuổi
Hậu vệ
(7)
5
R. Haps
32 tuổi
2
S. Korač
24 tuổi
20
R. Sagrado
21 tuổi
3
J. Schingtienne
23 tuổi
48
A. Sidibé
21 tuổi
33
M. Šverko
27 tuổi
30
M. Svoboda
27 tuổi
Tiền vệ
(13)
19
B. Bjarkason
25 tuổi
37
E. Bohinen
26 tuổi
6
G. Busio
23 tuổi
28
M. Dagasso
21 tuổi
8
I. Doumbia
22 tuổi
32
A. Duncan
32 tuổi
4
B. Franjić
25 tuổi
18
A. Hainaut
23 tuổi
24
N. Lella
25 tuổi
71
Kike Pérez
28 tuổi
99
A. Pietrelli
22 tuổi
16
M. Venturi
26 tuổi
10
J. Yeboah
25 tuổi
Tiền đạo
(5)
9
A. Adorante
25 tuổi
80
Antonio Casas
25 tuổi
21
M. Compagnon
24 tuổi
11
M. Farji
21 tuổi
29
L. Lauberbach
27 tuổi
Giới thiệu
Venezia - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Venezia mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich