🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Brighton
Phong độ:
W
W
L
W
W
Thủ môn
(3)
1
Nils Ramming
18 tuổi
23
J. Steele
35 tuổi
1
B. Verbruggen
23 tuổi
Hậu vệ
(9)
21
O. Boscagli
28 tuổi
29
M. De Cuyper
25 tuổi
5
L. Dunk
34 tuổi
3
Igor
27 tuổi
24
F. Kadıoğlu
26 tuổi
4
F. Simmonds
17 tuổi
2
C. Tasker
19 tuổi
34
J. Veltman
33 tuổi
6
J. van Hecke
25 tuổi
Tiền vệ
(9)
26
Y. Ayari
22 tuổi
17
C. Baleba
21 tuổi
25
D. Gómez
22 tuổi
30
P. Groß
34 tuổi
13
J. Hinshelwood
20 tuổi
10
H. Howell
17 tuổi
20
J. Milner
39 tuổi
33
M. O'Riley
25 tuổi
27
M. Wieffer
26 tuổi
Tiền đạo
(8)
19
C. Kostoulas
18 tuổi
7
S. March
31 tuổi
11
Y. Minteh
21 tuổi
22
K. Mitoma
28 tuổi
11
N. Oriola
18 tuổi
10
G. Rutter
23 tuổi
9
S. Tzimas
19 tuổi
18
D. Welbeck
35 tuổi
Giới thiệu
Brighton - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Brighton mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich