🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Inter Milan
Phong độ:
D
L
D
D
W
Thủ môn
(5)
91
A. Calligaris
20 tuổi
12
R. Di Gennaro
32 tuổi
13
Josep Martínez
27 tuổi
1
Y. Sommer
37 tuổi
1
A. Taho
18 tuổi
Hậu vệ
(12)
15
F. Acerbi
37 tuổi
25
M. Akanji
30 tuổi
5
C. Alexiou
20 tuổi
77
I. Amerighi
20 tuổi
95
A. Bastoni
26 tuổi
31
Y. Bisseck
25 tuổi
46
S. Cinquegrano
21 tuổi
43
M. Cocchi
18 tuổi
36
M. Darmian
36 tuổi
49
Y. Maye
19 tuổi
15
F. Stante
20 tuổi
6
S. de Vrij
33 tuổi
Tiền vệ
(15)
32
F. Dimarco
28 tuổi
2
D. Dumfries
29 tuổi
23
N. Barella
28 tuổi
44
Thomas Berenbruch
20 tuổi
14
L. Bovo
20 tuổi
20
H. Çalhanoğlu
31 tuổi
30
Carlos Augusto
26 tuổi
17
A. Diouf
22 tuổi
16
D. Frattesi
26 tuổi
37
Iwo Kaczmarski
21 tuổi
10
I. Kamate
21 tuổi
22
H. Mkhitaryan
36 tuổi
8
P. Sučić
22 tuổi
9
L. Topalović
19 tuổi
7
P. Zieliński
31 tuổi
Tiền đạo
(8)
14
A. Bonny
22 tuổi
94
F. Esposito
20 tuổi
90
M. Lavelli
19 tuổi
11
Luis Henrique
24 tuổi
10
Lautaro Martínez
28 tuổi
30
M. Mosconi
18 tuổi
7
M. Spinaccè
19 tuổi
9
M. Thuram
28 tuổi
Giới thiệu
Inter Milan - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Inter Milan mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich