🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Torino
Phong độ:
W
L
W
L
W
Thủ môn
(3)
81
F. Israel
25 tuổi
1
A. Paleari
33 tuổi
99
L. Siviero
18 tuổi
Hậu vệ
(11)
34
C. Biraghi
33 tuổi
23
Saúl Coco
26 tuổi
77
E. Ebosse
26 tuổi
44
A. Ismajli
29 tuổi
35
Luca Marianucci
21 tuổi
13
G. Maripán
31 tuổi
25
N. Nkounkou
25 tuổi
2
M. Pellini
18 tuổi
15
S. Sazonov
23 tuổi
33
D. Tonica
18 tuổi
20
V. Lazaro
29 tuổi
Tiền vệ
(11)
33
Rafael Obrador
21 tuổi
16
M. Pedersen
25 tuổi
32
W. Acquah
18 tuổi
14
F. Anjorin
24 tuổi
22
C. Casadei
22 tuổi
66
G. Gineitis
21 tuổi
8
I. Ilić
24 tuổi
6
E. İlkhan
21 tuổi
10
S. Perciun
19 tuổi
4
M. Prati
22 tuổi
61
A. Tamèze
31 tuổi
Tiền đạo
(8)
10
N. Vlašić
28 tuổi
7
Z. Aboukhlal
25 tuổi
19
C. Adams
29 tuổi
9
T. Gabellini
19 tuổi
17
S. Kulenović
26 tuổi
92
A. Njie
20 tuổi
18
G. Simeone
30 tuổi
91
D. Zapata
34 tuổi
Giới thiệu
Torino - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Torino mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich