🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Fiorentina
Phong độ:
W
W
W
D
W
Thủ môn
(5)
53
O. Christensen
26 tuổi
50
P. Leonardelli
19 tuổi
1
L. Lezzerini
30 tuổi
51
Mattia Magalotti
17 tuổi
43
David de Gea
35 tuổi
Hậu vệ
(12)
62
L. Balbo
19 tuổi
15
P. Comuzzo
20 tuổi
2
Dodô
27 tuổi
29
N. Fortini
19 tuổi
23
E. Košpo
18 tuổi
60
E. Kouadio
19 tuổi
65
F. Parisi
25 tuổi
5
M. Pongračić
28 tuổi
6
L. Ranieri
26 tuổi
3
D. Rugani
31 tuổi
67
E. Sadotti
19 tuổi
21
R. Gosens
31 tuổi
Tiền vệ
(9)
63
P. Bonanno
18 tuổi
4
M. Brescianini
25 tuổi
64
L. Deli
19 tuổi
80
G. Fabbian
22 tuổi
44
N. Fagioli
24 tuổi
22
J. Fazzini
22 tuổi
8
R. Mandragora
28 tuổi
27
C. Ndour
21 tuổi
11
A. Sabiri
29 tuổi
Tiền đạo
(7)
68
G. Bertolini
19 tuổi
61
R. Braschi
19 tuổi
10
A. Guðmundsson
28 tuổi
17
J. Harrison
29 tuổi
20
M. Kean
25 tuổi
91
R. Piccoli
24 tuổi
19
M. Solomon
26 tuổi
Giới thiệu
Fiorentina - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Fiorentina mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich