🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Bologna
Phong độ:
D
W
W
L
W
Thủ môn
(5)
82
Matteo Franceschelli
17 tuổi
72
U. Happonen
18 tuổi
25
M. Pessina
18 tuổi
13
F. Ravaglia
26 tuổi
1
Ł. Skorupski
34 tuổi
Hậu vệ
(12)
20
D. Baroncioni
20 tuổi
16
N. Casale
27 tuổi
29
L. De Silvestri
37 tuổi
5
E. Helland
20 tuổi
17
João Mário
25 tuổi
26
J. Lucumí
27 tuổi
22
C. Lykogiannis
32 tuổi
14
T. Heggem
26 tuổi
26
Petar Markovic
19 tuổi
33
Juan Miranda
25 tuổi
30
B. Tomašević
19 tuổi
41
M. Vitík
22 tuổi
Tiền vệ
(7)
24
K. Badori
17 tuổi
19
L. Ferguson
26 tuổi
8
R. Freuler
33 tuổi
6
N. Moro
27 tuổi
4
T. Pobega
26 tuổi
23
S. Sohm
24 tuổi
20
N. Zortea
26 tuổi
Tiền đạo
(8)
10
F. Bernardeschi
31 tuổi
28
N. Cambiaghi
25 tuổi
9
S. Castro
21 tuổi
24
T. Dallinga
25 tuổi
30
B. Domínguez
22 tuổi
21
J. Odgaard
26 tuổi
7
R. Orsolini
28 tuổi
11
J. Rowe
22 tuổi
Giới thiệu
Bologna - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Bologna mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich