🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Thụy Điển
Phong độ:
L
L
D
W
W
Thủ môn
(5)
12
M. Ellborg
22 tuổi
6
V. Johansson
27 tuổi
23
K. Nordfeldt
36 tuổi
1
N. Törnqvist
23 tuổi
1
J. Widell Zetterström
27 tuổi
Hậu vệ
(5)
4
I. Hien
26 tuổi
20
E. Krafth
31 tuổi
2
G. Lagerbielke
25 tuổi
3
V. Lindelöf
31 tuổi
15
C. Starfelt
30 tuổi
Tiền vệ
(14)
5
G. Gudmundsson
26 tuổi
21
T. Ali
27 tuổi
18
Y. Ayari
22 tuổi
7
L. Bergvall
19 tuổi
6
E. Holm
25 tuổi
6
H. Johansson
28 tuổi
16
J. Karlström
30 tuổi
20
H. Larsson
21 tuổi
14
G. Lundgren
30 tuổi
13
E. Smith
28 tuổi
13
E. Stroud
23 tuổi
19
M. Svanberg
26 tuổi
8
D. Svensson
23 tuổi
22
B. Zeneli
23 tuổi
Tiền đạo
(7)
14
R. Bardghji
20 tuổi
21
A. Bernhardsson
27 tuổi
11
A. Elanga
23 tuổi
17
V. Gyökeres
27 tuổi
9
A. Isak
26 tuổi
9
G. Nilsson
28 tuổi
10
B. Nygren
24 tuổi
Giới thiệu
Thụy Điển - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Thụy Điển mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich