🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
AC Milan
Phong độ:
W
W
L
W
L
Thủ môn
(4)
16
M. Maignan
30 tuổi
37
M. Pittarella
17 tuổi
1
P. Terracciano
35 tuổi
96
L. Torriani
20 tuổi
Hậu vệ
(7)
24
Z. Athekame
21 tuổi
5
K. De Winter
23 tuổi
2
P. Estupiñán
27 tuổi
46
M. Gabbia
26 tuổi
27
D. Odogu
19 tuổi
31
S. Pavlović
24 tuổi
23
F. Tomori
28 tuổi
Tiền vệ
(11)
33
D. Bartesaghi
20 tuổi
19
Y. Fofana
26 tuổi
30
A. Jashari
23 tuổi
8
R. Loftus-Cheek
29 tuổi
14
L. Modrić
40 tuổi
12
A. Rabiot
30 tuổi
4
S. Ricci
24 tuổi
56
A. Saelemaekers
26 tuổi
42
E. Sala
17 tuổi
16
J. Sardo
20 tuổi
11
C. Pulišić
27 tuổi
Tiền đạo
(7)
25
M. Valletta
31 tuổi
35
E. Borsani
17 tuổi
80
A. Castiello
18 tuổi
9
N. Füllkrug
32 tuổi
7
S. Giménez
24 tuổi
10
Rafael Leão
26 tuổi
18
C. Nkunku
28 tuổi
Giới thiệu
AC Milan - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình AC Milan mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich