🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Lazio
Phong độ:
W
W
W
D
L
Thủ môn
(4)
55
A. Furlanetto
23 tuổi
99
Giacomo Giacomone
17 tuổi
40
E. Motta
20 tuổi
94
I. Provedel
31 tuổi
Hậu vệ
(8)
34
Mario Gila
25 tuổi
23
E. Hysaj
31 tuổi
77
A. Marušić
33 tuổi
3
L. Pellegrini
26 tuổi
25
O. Provstgaard
22 tuổi
13
A. Romagnoli
30 tuổi
17
Nuno Tavares
25 tuổi
29
M. Lazzari
32 tuổi
Tiền vệ
(10)
4
Patric
32 tuổi
26
T. Bašić
29 tuổi
21
R. Belahyane
21 tuổi
32
D. Cataldi
31 tuổi
7
F. Dele-Bashiru
24 tuổi
18
V. Farcomeni
19 tuổi
27
D. Maldini
24 tuổi
6
N. Rovella
24 tuổi
24
K. Taylor
23 tuổi
28
A. Przyborek
18 tuổi
Tiền đạo
(9)
10
M. Zaccagni
30 tuổi
22
M. Cancellieri
23 tuổi
19
B. Dia
29 tuổi
77
S. Fernandes
19 tuổi
18
G. Isaksen
24 tuổi
14
T. Noslin
26 tuổi
9
Pedro
38 tuổi
20
P. Ratkov
22 tuổi
17
F. Serra
19 tuổi
Giới thiệu
Lazio - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Lazio mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich