🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Tottenham
Phong độ:
L
L
D
W
L
Thủ môn
(4)
40
B. Austin
26 tuổi
1
Luca Gunter
20 tuổi
31
A. Kinský
22 tuổi
1
G. Vicario
29 tuổi
Hậu vệ
(13)
67
J. Byfield
17 tuổi
4
K. Danso
27 tuổi
33
B. Davies
32 tuổi
3
R. Drăgușin
23 tuổi
14
A. Gray
19 tuổi
5
M. Hardy
17 tuổi
23
Pedro Porro
26 tuổi
17
C. Romero
27 tuổi
76
James Rowswell
19 tuổi
38
Souza
19 tuổi
24
D. Spence
25 tuổi
13
D. Udogie
23 tuổi
37
M. van de Ven
24 tuổi
Tiền vệ
(11)
30
R. Bentancur
28 tuổi
15
L. Bergvall
19 tuổi
8
Y. Bissouma
29 tuổi
22
C. Gallagher
25 tuổi
6
T. Hall
18 tuổi
20
M. Kudus
25 tuổi
10
Rio Kyerematen
20 tuổi
52
C. Olusesi
18 tuổi
6
João Palhinha
30 tuổi
29
P. Sarr
23 tuổi
7
X. Simons
22 tuổi
Tiền đạo
(8)
39
R. Kolo Muani
27 tuổi
28
W. Odobert
21 tuổi
9
Richarlison
28 tuổi
19
D. Solanke
28 tuổi
11
M. Tel
20 tuổi
11
T. Thompson
17 tuổi
68
L. Williams-Barnett
17 tuổi
9
J. Wilson
18 tuổi
Giới thiệu
Tottenham - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Tottenham mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich