🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Leicester
Phong độ:
W
L
D
D
D
Thủ môn
(4)
31
A. Begović
38 tuổi
51
Harry French
20 tuổi
1
J. Stolarczyk
25 tuổi
13
Fran Vieites
26 tuổi
Hậu vệ
(10)
56
O. Aluko
19 tuổi
4
K. Gray
16
V. Kristiansen
23 tuổi
24
J. Lascelles
32 tuổi
4
B. Nelson
21 tuổi
5
C. Okoli
24 tuổi
8
L. Page
17 tuổi
21
Ricardo Pereira
32 tuổi
33
L. Thomas
24 tuổi
23
J. Vestergaard
33 tuổi
Tiền vệ
(11)
18
J. Aribo
29 tuổi
17
H. Choudhury
28 tuổi
6
J. James
21 tuổi
27
Wanya Marçal
23 tuổi
30
A. Ramsey
22 tuổi
22
O. Skipp
25 tuổi
8
H. Winks
29 tuổi
7
A. Fatawu
21 tuổi
10
S. Mavididi
27 tuổi
28
J. Monga
16 tuổi
29
D. Mukasa
18 tuổi
Tiền đạo
(5)
14
B. De Cordova-Reid
32 tuổi
9
J. Ayew
34 tuổi
20
P. Daka
27 tuổi
12
D. Richards
20 tuổi
39
Silko Amari Otieno Thomas
21 tuổi
Giới thiệu
Leicester - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Leicester mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich