🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Croatia
Phong độ:
W
W
W
W
L
Thủ môn
(5)
23
I. Ivušić
30 tuổi
12
D. Kotarski
25 tuổi
23
K. Letica
28 tuổi
1
D. Livaković
31 tuổi
12
I. Pandur
25 tuổi
Hậu vệ
(9)
6
D. Bradarić
26 tuổi
5
D. Ćaleta-Car
29 tuổi
25
M. Erlić
27 tuổi
4
J. Gvardiol
23 tuổi
3
M. Pongračić
28 tuổi
4
I. Smolčić
25 tuổi
2
J. Stanišić
25 tuổi
6
J. Šutalo
25 tuổi
22
L. Vušković
18 tuổi
Tiền vệ
(11)
16
M. Baturina
22 tuổi
19
T. Fruk
24 tuổi
18
K. Jakić
28 tuổi
8
M. Kovačić
31 tuổi
7
L. Majer
27 tuổi
10
L. Modrić
40 tuổi
8
N. Moro
27 tuổi
15
M. Pašalić
30 tuổi
21
L. Sučić
23 tuổi
17
P. Sučić
22 tuổi
13
N. Vlašić
28 tuổi
Tiền đạo
(8)
11
A. Budimir
34 tuổi
20
F. Ivanović
22 tuổi
9
A. Kramarić
34 tuổi
20
I. Matanović
22 tuổi
26
P. Musa
27 tuổi
16
M. Oršić
33 tuổi
24
M. Pašalić
25 tuổi
14
I. Perišić
36 tuổi
Giới thiệu
Croatia - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Croatia mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich