🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Tunisia
Phong độ:
L
D
L
W
D
Thủ môn
(4)
16
S. Ben Hsan
29 tuổi
22
B. Ben Saïd
33 tuổi
16
A. Dahmen
28 tuổi
1
N. Farhati
25 tuổi
Hậu vệ
(9)
5
A. Arous
21 tuổi
14
M. Ben Ali
30 tuổi
6
D. Bronn
30 tuổi
18
N. Ghandri
30 tuổi
12
A. Maâloul
35 tuổi
4
Y. Meriah
32 tuổi
3
M. Talbi
27 tuổi
20
Y. Valery
26 tuổi
21
M. Neffati
21 tuổi
Tiền vệ
(8)
2
A. Abdi
32 tuổi
15
H. Mahmoud
25 tuổi
12
M. Ben Ouanes
31 tuổi
5
M. Ben Romdhane
26 tuổi
10
H. Mejbri
22 tuổi
13
F. Sassi
33 tuổi
17
E. Skhiri
30 tuổi
25
Houssem Teka
25 tuổi
Tiền đạo
(9)
11
Ismaël Gharbi
21 tuổi
8
E. Saad
26 tuổi
7
E. Achouri
26 tuổi
19
F. Chaouat
29 tuổi
27
S. Jaziri
32 tuổi
23
S. Ltaief
25 tuổi
9
H. Mastouri
28 tuổi
23
N. Sliti
33 tuổi
26
S. Tounekti
23 tuổi
Giới thiệu
Tunisia - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Tunisia mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich