🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Đức
Phong độ:
W
W
W
W
W
Thủ môn
(3)
1
O. Baumann
35 tuổi
21
F. Dahmen
27 tuổi
12
A. Nübel
29 tuổi
Hậu vệ
(9)
3
W. Anton
29 tuổi
18
N. Brown
22 tuổi
3
R. Koch
29 tuổi
22
D. Raum
27 tuổi
2
A. Rüdiger
32 tuổi
15
N. Schlotterbeck
26 tuổi
4
J. Tah
29 tuổi
2
M. Thiaw
24 tuổi
2
J. Vagnoman
25 tuổi
Tiền vệ
(15)
10
N. Amiri
29 tuổi
23
R. Andrich
31 tuổi
23
R. Baku
27 tuổi
7
S. El Mala
19 tuổi
8
L. Goretzka
30 tuổi
5
P. Groß
34 tuổi
21
L. Karl
17 tuổi
6
J. Kimmich
30 tuổi
13
F. Nmecha
25 tuổi
9
A. Ouédraogo
19 tuổi
5
A. Pavlović
21 tuổi
16
K. Schade
24 tuổi
23
A. Stach
27 tuổi
16
A. Stiller
24 tuổi
17
F. Wirtz
22 tuổi
Tiền đạo
(10)
14
K. Adeyemi
23 tuổi
9
M. Beier
23 tuổi
10
J. Burkardt
25 tuổi
11
C. Führich
27 tuổi
20
S. Gnabry
30 tuổi
7
K. Havertz
26 tuổi
7
J. Leweling
24 tuổi
19
L. Sané
30 tuổi
13
D. Undav
29 tuổi
11
N. Woltemade
23 tuổi
Giới thiệu
Đức - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Đức mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich