🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Celtic
Phong độ:
W
W
W
L
W
Thủ môn
(3)
31
R. Doohan
27 tuổi
1
K. Schmeichel
39 tuổi
12
V. Sinisalo
24 tuổi
Hậu vệ
(12)
22
J. Araujo
24 tuổi
43
Benjamin Arthur
20 tuổi
20
C. Carter-Vickers
28 tuổi
51
Colby Donovan
19 tuổi
-
J. Haney
16 tuổi
2
A. Johnston
27 tuổi
47
D. Murray
22 tuổi
56
A. Ralston
27 tuổi
36
M. Saracchi
27 tuổi
5
L. Scales
27 tuổi
63
K. Tierney
28 tuổi
6
A. Trusty
27 tuổi
Tiền vệ
(15)
28
Paulo Bernardo
23 tuổi
27
A. Engels
22 tuổi
59
F. Hale
18 tuổi
41
R. Hatate
28 tuổi
52
Thomas Hatton
19 tuổi
42
C. McGregor
32 tuổi
50
S. McArdle
18 tuổi
32
J. Mvuka
23 tuổi
19
C. Osmand
20 tuổi
21
A. Oxlade-Chamberlain
32 tuổi
13
Yang Hyun-Jun
23 tuổi
49
J. Forrest
34 tuổi
38
D. Maeda
28 tuổi
14
L. McCowan
28 tuổi
8
B. Nygren
24 tuổi
Tiền đạo
(6)
9
J. Adamu
24 tuổi
10
M. Balikwisha
24 tuổi
11
T. Čvančara
25 tuổi
17
K. Ịheanachọ
29 tuổi
61
Samuel Isiguzo
18 tuổi
23
S. Tounekti
23 tuổi
Giới thiệu
Celtic - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Celtic mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich