🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Feyenoord
Phong độ:
L
D
W
D
D
Thủ môn
(5)
13
S. Benda
27 tuổi
37
M. Berger
21 tuổi
39
L. Bossin
29 tuổi
64
I. Ka
19 tuổi
22
T. Wellenreuther
30 tuổi
Hậu vệ
(12)
72
H. Agboluaje
18 tuổi
21
A. Ahmedhodžić
26 tuổi
15
J. Bos
23 tuổi
20
M. Deijl
28 tuổi
51
Lucas Gardenier
18 tuổi
30
J. Lotomba
27 tuổi
2
B. Nieuwkoop
29 tuổi
26
G. Read
19 tuổi
5
G. Smal
28 tuổi
8
J. St. Juste
29 tuổi
4
T. Watanabe
28 tuổi
24
T. Kraaijeveld
18 tuổi
Tiền vệ
(9)
79
I. Grootfaam
16 tuổi
6
Hwang In-Beom
29 tuổi
7
J. Moder
26 tuổi
75
A. Nahany
17 tuổi
46
A. Ouarghi
17 tuổi
14
S. Steijn
24 tuổi
28
O. Targhalline
23 tuổi
10
L. Valente
22 tuổi
44
T. van den Elshout
18 tuổi
Tiền đạo
(10)
11
Gonçalo Borges
24 tuổi
27
G. Diarra
23 tuổi
23
A. Hadj-Moussa
23 tuổi
16
L. Sauer
20 tuổi
70
J. Schaken
16 tuổi
32
A. Sliti
19 tuổi
19
R. Sterling
31 tuổi
17
C. Tengstedt
25 tuổi
9
A. Ueda
27 tuổi
49
S. van Persie
19 tuổi
Giới thiệu
Feyenoord - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Feyenoord mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich