🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Úc
Phong độ:
L
L
L
W
W
Thủ môn
(3)
18
P. Beach
22 tuổi
12
P. Izzo
30 tuổi
1
M. Ryan
33 tuổi
Hậu vệ
(6)
16
A. Behich
35 tuổi
5
J. Bos
23 tuổi
21
C. Burgess
30 tuổi
23
A. Circati
22 tuổi
19
J. Geria
32 tuổi
26
L. Herrington
18 tuổi
Tiền vệ
(9)
2
M. Degenek
31 tuổi
10
A. Hrustić
29 tuổi
3
J. Italiano
24 tuổi
14
R. McGree
27 tuổi
13
A. O'Neill
27 tuổi
20
Paul Michael Junior Okon-Engstler
20 tuổi
22
A. Robertson
22 tuổi
15
K. Trewin
24 tuổi
17
P. Yazbek
23 tuổi
Tiền đạo
(7)
6
M. Boyle
32 tuổi
7
N. Irankunda
19 tuổi
24
D. Jurić
28 tuổi
11
A. Mabil
30 tuổi
8
C. Metcalfe
26 tuổi
25
A. Šuto
25 tuổi
9
N. Velupillay
24 tuổi
Giới thiệu
Úc - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Úc mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich