🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Pháp
Phong độ:
D
W
W
W
W
Thủ môn
(3)
23
L. Chevalier
24 tuổi
16
M. Maignan
30 tuổi
1
B. Samba
31 tuổi
Hậu vệ
(11)
3
L. Digne
32 tuổi
2
M. Gusto
22 tuổi
21
L. Hernández
29 tuổi
22
T. Hernández
28 tuổi
19
P. Kalulu
25 tuổi
15
I. Konaté
26 tuổi
5
J. Koundé
27 tuổi
19
M. Lacroix
25 tuổi
15
B. Pavard
29 tuổi
17
W. Saliba
24 tuổi
4
D. Upamecano
27 tuổi
Tiền vệ
(9)
6
E. Camavinga
23 tuổi
14
R. Cherki
22 tuổi
13
N. Kanté
34 tuổi
8
M. Koné
24 tuổi
11
M. Olise
24 tuổi
14
A. Rabiot
30 tuổi
8
A. Tchouaméni
25 tuổi
6
K. Thuram
24 tuổi
18
W. Zaïre-Emery
19 tuổi
Tiền đạo
(12)
12
M. Akliouche
23 tuổi
20
B. Barcola
23 tuổi
7
K. Coman
29 tuổi
7
O. Dembélé
28 tuổi
12
D. Doué
20 tuổi
9
H. Ekitike
23 tuổi
12
R. Kolo Muani
27 tuổi
19
J. Mateta
28 tuổi
10
Kylian Mbappé
27 tuổi
7
C. Nkunku
28 tuổi
8
F. Thauvin
32 tuổi
9
M. Thuram
28 tuổi
Giới thiệu
Pháp - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Pháp mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich