🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
VfB Stuttgart
Phong độ:
L
W
L
W
L
Thủ môn
(4)
1
F. Bredlow
30 tuổi
41
S. Drljača
26 tuổi
1
F. Hellstern
18 tuổi
33
A. Nübel
29 tuổi
Hậu vệ
(9)
2
A. Al Dakhil
23 tuổi
24
J. Chabot
27 tuổi
3
R. Hendriks
24 tuổi
4
Maximilian Tobias Herwerth
19 tuổi
14
L. Jaquez
22 tuổi
29
Finn Jeltsch
19 tuổi
15
P. Stenzel
29 tuổi
4
J. Vagnoman
25 tuổi
23
D. Zagadou
26 tuổi
Tiền vệ
(12)
22
L. Assignon
25 tuổi
7
M. Mittelstädt
28 tuổi
30
José María Andrés Baixauli
20 tuổi
5
M. Catovic
18 tuổi
31
Noah Darvich
19 tuổi
11
B. El Khannouss
21 tuổi
45
L. JovanoviÄ
19 tuổi
16
A. Karazor
29 tuổi
24
Christopher Olivier
19 tuổi
7
L. Penna
19 tuổi
23
Y. Spalt
18 tuổi
6
A. Stiller
24 tuổi
Tiền đạo
(10)
28
N. Nartey
25 tuổi
27
B. Bouanani
21 tuổi
9
E. Demirović
27 tuổi
26
J. Diehl
21 tuổi
10
C. Führich
27 tuổi
25
Jeremy Arévalo
20 tuổi
18
J. Leweling
24 tuổi
44
M. Sankoh
22 tuổi
8
Tiago Tomás
23 tuổi
26
D. Undav
29 tuổi
Giới thiệu
VfB Stuttgart - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình VfB Stuttgart mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich