🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Bayern Munich
Phong độ:
W
D
W
W
W
Thủ môn
(6)
35
Jannis Bärtl
19 tuổi
48
Leon Klanac
18 tuổi
1
M. Neuer
39 tuổi
37
L. Prescott
16 tuổi
26
S. Ulreich
37 tuổi
40
J. Urbig
22 tuổi
Hậu vệ
(11)
19
A. Davies
25 tuổi
21
H. Ito
26 tuổi
30
Cassiano Kiala
16 tuổi
3
Kim Min-Jae
29 tuổi
41
V. Manuba
20 tuổi
34
D. Ofli
18 tuổi
43
F. Pavic
15 tuổi
44
J. Stanišić
25 tuổi
4
J. Tah
29 tuổi
2
D. Upamecano
27 tuổi
20
T. Bischof
20 tuổi
Tiền vệ
(14)
22
Raphaël Guerreiro
32 tuổi
49
M. Cardozo
17 tuổi
47
David Daiber
18 tuổi
31
G. Della Rovere
18 tuổi
8
L. Goretzka
30 tuổi
42
L. Karl
17 tuổi
6
J. Kimmich
30 tuổi
27
K. Laimer
28 tuổi
36
W. Mike
17 tuổi
10
J. Musiala
22 tuổi
-
Bara Ndiaye
18 tuổi
17
M. Olise
24 tuổi
38
Erblin Osmani
16 tuổi
45
A. Pavlović
21 tuổi
Tiền đạo
(4)
14
L. Díaz
28 tuổi
7
S. Gnabry
30 tuổi
11
N. Jackson
24 tuổi
9
H. Kane
32 tuổi
Giới thiệu
Bayern Munich - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Bayern Munich mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich