🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Uzbekistan
Phong độ:
W
D
W
W
W
Thủ môn
(3)
16
B. Ergashev
30 tuổi
12
A. Ne'matov
24 tuổi
1
U. Yusupov
34 tuổi
Hậu vệ
(10)
23
M. Abdumajidov
21 tuổi
3
K. Alijonov
28 tuổi
5
R. Ashurmatov
29 tuổi
15
U. Eshmurodov
33 tuổi
20
B. Karimov
18 tuổi
25
M. Khamraliev
24 tuổi
2
A. Khusanov
21 tuổi
13
S. Nasrullayev
27 tuổi
4
F. Sayfiev
34 tuổi
24
J. Urozov
22 tuổi
Tiền vệ
(8)
10
A. Gʻaniyev
27 tuổi
19
I. Ibragimov
24 tuổi
8
J. Iskanderov
32 tuổi
9
O. Hamrobekov
29 tuổi
6
A. Mozgovoy
26 tuổi
22
U. Rahmonaliyev
22 tuổi
7
O. Shukurov
29 tuổi
26
S. Temirov
27 tuổi
Tiền đạo
(5)
17
D. Khamdamov
29 tuổi
18
A. Odilov
24 tuổi
21
I. Sergeev
32 tuổi
14
E. Shomurodov
30 tuổi
11
O. O'runov
25 tuổi
Giới thiệu
Uzbekistan - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Uzbekistan mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich