🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Algeria
Phong độ:
W
W
L
W
D
Thủ môn
(4)
16
Kilian Belazzoug
19 tuổi
1
A. Mandréa
29 tuổi
28
M. Mastil
25 tuổi
23
L. Zidane
27 tuổi
Hậu vệ
(9)
4
A. Abada
26 tuổi
2
H. Baouche
30 tuổi
5
Z. Belaïd
26 tuổi
22
R. Benchaa
23 tuổi
21
R. Bensebaïni
30 tuổi
3
M. Dorval
24 tuổi
12
R. Halaïmia
29 tuổi
2
A. Mandi
34 tuổi
13
S. Nair
23 tuổi
Tiền vệ
(9)
15
R. Aït-Nouri
24 tuổi
25
R. Belghali
23 tuổi
20
A. Aouchiche
23 tuổi
14
H. Boudaoui
26 tuổi
15
H. Mrezigue
25 tuổi
24
Y. Titraoui
22 tuổi
6
R. Zerrouki
27 tuổi
27
A. Boulbina
22 tuổi
10
F. Chaïbi
23 tuổi
Tiền đạo
(9)
8
H. Aouar
27 tuổi
22
I. Maza
20 tuổi
18
M. Amoura
25 tuổi
12
A. Benbouali
25 tuổi
19
Amin Chiakha
19 tuổi
17
F. Ghedjemis
23 tuổi
9
A. Gouiri
25 tuổi
11
A. Hadj-Moussa
23 tuổi
7
R. Mahrez
34 tuổi
Giới thiệu
Algeria - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Algeria mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich