🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Nhật Bản
Phong độ:
W
W
W
W
W
Thủ môn
(5)
23
T. Hayakawa
26 tuổi
1
L. Kokubo
24 tuổi
12
T. Nozawa
23 tuổi
12
K. Osako
26 tuổi
1
Z. Suzuki
23 tuổi
Hậu vệ
(10)
16
T. Ando
26 tuổi
16
D. Hashioka
26 tuổi
4
K. Itakura
28 tuổi
2
H. Mochizuki
24 tuổi
5
Y. Nagatomo
39 tuổi
4
A. Seko
25 tuổi
2
Y. Sugawara
25 tuổi
25
J. Suzuki
22 tuổi
3
S. Taniguchi
34 tuổi
5
T. Watanabe
28 tuổi
Tiền vệ
(10)
10
R. Dōan
27 tuổi
6
W. Endo
32 tuổi
6
J. Fujita
23 tuổi
15
D. Kamada
29 tuổi
10
S. Kitano
21 tuổi
24
K. Sano
25 tuổi
20
R. Sato
19 tuổi
17
A. Tanaka
27 tuổi
13
Keito Nakamura
25 tuổi
8
Y. Suzuki
24 tuổi
Tiền đạo
(12)
26
K. Goto
20 tuổi
14
J. Ito
32 tuổi
10
T. Kubo
24 tuổi
9
S. Machino
26 tuổi
11
D. Maeda
28 tuổi
8
T. Minamino
30 tuổi
7
K. Mitoma
28 tuổi
19
Koki Ogawa
28 tuổi
24
K. Saito
24 tuổi
22
K. Shiogai
20 tuổi
7
Y. Soma
28 tuổi
18
A. Ueda
27 tuổi
Giới thiệu
Nhật Bản - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Nhật Bản mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich