🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Na Uy
Phong độ:
D
W
W
L
D
Thủ môn
(5)
12
M. Dyngeland
30 tuổi
12
V. Myhra
29 tuổi
1
Ø. Nyland
35 tuổi
13
E. Selvik
28 tuổi
13
S. Tangvik
23 tuổi
Hậu vệ
(13)
3
K. Ajer
27 tuổi
15
F. Bjørkan
27 tuổi
23
O. Bjørtuft
27 tuổi
24
H. Falchener
22 tuổi
5
E. Helland
20 tuổi
21
A. Hanche-Olsen
28 tuổi
21
S. Langås
24 tuổi
17
T. Heggem
26 tuổi
4
L. Østigård
26 tuổi
16
M. Pedersen
25 tuổi
14
J. Ryerson
28 tuổi
2
S. Sebulonsen
25 tuổi
5
D. Møller Wolfe
23 tuổi
Tiền vệ
(12)
23
T. Aasgaard
23 tuổi
19
K. Arnstad
22 tuổi
6
P. Berg
28 tuổi
8
S. Berge
27 tuổi
22
Oscar Bobb
22 tuổi
19
A. Dønnum
27 tuổi
19
F. Myhre
26 tuổi
2
M. Thorsby
29 tuổi
18
K. Thorstvedt
26 tuổi
10
J. Hauge
26 tuổi
20
A. Nusa
20 tuổi
7
A. Sørloth
30 tuổi
Tiền đạo
(4)
9
E. Haaland
25 tuổi
15
A. Heggebø
24 tuổi
11
J. Strand Larsen
25 tuổi
21
A. Schjelderup
21 tuổi
Giới thiệu
Na Uy - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Na Uy mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich