🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich
Anh
Phong độ:
W
W
W
D
L
Thủ môn
(5)
13
D. Henderson
28 tuổi
1
J. Pickford
31 tuổi
1
A. Ramsdale
27 tuổi
23
J. Steele
35 tuổi
22
J. Trafford
23 tuổi
Hậu vệ
(15)
17
D. Burn
33 tuổi
6
T. Chalobah
26 tuổi
5
M. Guéhi
25 tuổi
26
L. Hall
21 tuổi
3
R. James
26 tuổi
2
E. Konsa
28 tuổi
3
M. Lewis-Skelly
19 tuổi
25
T. Livramento
23 tuổi
6
H. Maguire
32 tuổi
2
J. Quansah
22 tuổi
24
D. Spence
25 tuổi
5
J. Stones
31 tuổi
12
F. Tomori
28 tuổi
12
B. White
28 tuổi
3
N. O'Reilly
20 tuổi
Tiền vệ
(15)
4
E. Anderson
23 tuổi
10
J. Bellingham
22 tuổi
19
E. Eze
27 tuổi
21
J. Garner
24 tuổi
16
M. Gibbs-White
25 tuổi
8
J. Henderson
35 tuổi
18
R. Loftus-Cheek
29 tuổi
8
K. Mainoo
20 tuổi
7
C. Palmer
23 tuổi
4
D. Rice
26 tuổi
15
M. Rogers
23 tuổi
23
A. Scott
22 tuổi
16
A. Wharton
21 tuổi
19
H. Barnes
28 tuổi
14
A. Gordon
24 tuổi
Tiền đạo
(9)
9
P. Foden
25 tuổi
20
J. Bowen
29 tuổi
18
D. Calvert-Lewin
28 tuổi
9
H. Kane
32 tuổi
21
N. Madueke
23 tuổi
11
M. Rashford
28 tuổi
7
B. Saka
24 tuổi
18
D. Solanke
28 tuổi
19
O. Watkins
30 tuổi
Giới thiệu
Anh - Lịch thi đấu, kết quả & đội hình 2024/2025
Theo dõi lịch thi đấu, kết quả mới nhất và đội hình Anh mùa giải 2024/2025 tại bongdahq.com.
Xem thêm lịch thi đấu bóng đá hôm nay, kết quả bóng đá và các giải đấu nổi bật.
🇻🇳 Hà Nội FC
🇻🇳 Công An Hà Nội
🇻🇳 Viettel FC
🇻🇳 Hải Phòng
🇻🇳 Hồ Chí Minh City
🇻🇳 Hoàng Anh Gia Lai
🇻🇳 Nam Định
🇻🇳 Bình Dương
🇻🇳 Đà Nẵng
🇻🇳 Sông Lam Nghệ An
🇻🇳 Thanh Hóa
🇻🇳 Bình Định
🇻🇳 Bình Phước
🇻🇳 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
🇻🇳 Quảng Nam
🏴 Manchester United
🏴 Liverpool
🏴 Manchester City
🏴 Arsenal
🏴 Chelsea
🇪🇸 Real Madrid
🇪🇸 Barcelona
🇮🇹 AC Milan
🇮🇹 Inter Milan
🇩🇪 Bayern Munich